artistic style

artistic style

The artist's work is known for its unique artistic style.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phong cách nghệ thuật: "artistic style" chỉ phong cách đặc trưng của một nghệ sĩ, trường phái hoặc phong trào nghệ thuật cụ thể. bao gồm cách sử dụng màu sắc, đường nét, hình khối, chất liệu kỹ thuật để tạo nên một tác phẩm mang dấu ấn riêng biệt.
    • Thể loại hoặc trường phái: Thuật ngữ này cũng có thể đề cập đến một phong cách chung của một nhóm nghệ sĩ trong cùng một thời kỳ, dụ như phong cách Ấn tượng (Impressionism) hay Lập thể (Cubism).
dụ sử dụng
  • (Phong cách nghệ thuật của họa sĩ đã tiến hóa từ chủ nghĩa hiện thực sang chủ nghĩa biểu hiện trừu tượng trong suốt sự nghiệp của ông.)
  • (Phong cách nghệ thuật của Van Gogh được đặc trưng bởi màu sắc mạnh mẽ những nét cọ kịch tính.)
  • (Mỗi thời kỳ lịch sử đều phong cách nghệ thuật riêng biệt, như Gothic, Baroque hoặc Rococo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop an artistic style": phát triển một phong cách nghệ thuật.
    • Young painters often take years to develop their own artistic style. (Các họa sĩ trẻ thường mất nhiều năm để phát triển phong cách nghệ thuật của riêng họ.)
  • "to define an artistic style": định nghĩa một phong cách nghệ thuật.
    • Critics struggle to define the artistic style of this avant-garde movement. (Các nhà phê bình gặp khó khăn trong việc định nghĩa phong cách nghệ thuật của phong trào tiên phong này.)
Biến thể từ gần giống
  • Artistic (tính từ): thuộc về nghệ thuật.
    • She has an artistic talent that is evident in her paintings. ( ấy tài năng nghệ thuật thể hiện trong các bức tranh của mình.)
  • Style (danh từ): phong cách (nói chung).
    • His writing style is very formal. (Phong cách viết của ông ấy rất trang trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Artistic idiom: ngôn ngữ nghệ thuật, phong cách nghệ thuật đặc trưng.
    • The orchestra's performance had a unique artistic idiom. (Buổi biểu diễn của dàn nhạc một ngôn ngữ nghệ thuật độc đáo.)
  • Aesthetic approach: cách tiếp cận thẩm mỹ.
    • The minimalist aesthetic approach focuses on simplicity. (Cách tiếp cận thẩm mỹ tối giản tập trung vào sự đơn giản.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "artistic style" đây cụm danh từ cố định.)
Thành ngữ liên quan
  • "A style of one's own": một phong cách riêng biệt, độc đáo.
    • After years of experimentation, the sculptor finally found an artistic style of his own. (Sau nhiều năm thử nghiệm, nhà điêu khắc cuối cùng đã tìm được một phong cách nghệ thuật của riêng mình.)
  • "To follow a school of thought": theo một trường phái tư tưởng (thường dùng cho nghệ thuật).
    • Many modern artists follow the artistic style of the Impressionist school of thought. (Nhiều nghệ sĩ hiện đại theo phong cách nghệ thuật của trường phái tư tưởng Ấn tượng.)